Cách dùng "我跟你一起去瞧瞧" (wǒ gēn nǐ yì qǐ qù qiáo qiáo) trong hội thoại tiếng Trung
我跟你一起去瞧瞧
Ta cùng con đi xem thử.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
27:47
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 姚平也没争上 倒是让他捡了漏了 | yáo píng yě méi zhēng shàng dǎo shì ràng tā jiǎn le lòu le | Diêu Bình cũng không tranh giành được, cuối cùng lại để hắn hưởng lợi. |
| 2▶ | 我跟你一起去瞧瞧 | wǒ gēn nǐ yì qǐ qù qiáo qiáo | Ta cùng con đi xem thử. |
| 3 | 那请吧 | nà qǐng ba | Xin mời. |
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 3 of 6)
HSK 5
0:03s
biàn shì bì xià bù shuō wǒ yě huì xiǎng fǎ zi jiù tācho dù bệ hạ không nói, ta cũng sẽ tìm cách cứu ngài ấy.

HSK 7
0:03s
jǐ shí nián de shēng wàng pà shì nán yǐ wéi jì lecủa phủ Trường Hưng hầu, e là khó kéo dài được nữa.

HSK 2
0:03s
nà nǐ yě bù néng zhè yàng zāo jiàn zì jǐ de shēn tǐ aNhưng đệ cũng không thể hành hạ cơ thể của đệ như thế.

HSK 7
0:03s
nǐ yào shì áo huài le nǐ ràng wǒ zěn me bàn ràng diē niáng zěn me bànNếu đệ mà kiệt sức, đệ bảo tỷ phải làm sao, bảo cha mẹ phải làm sao?

HSK 3
0:03s
zhè shì bǎ zì jǐ jiā dǐ dōu sòng chū qù leĐây là mang hết của cải của mình tặng cho người ta rồi.

HSK 7
0:03s
nín zhè xīn lǐ de gē da hái méi jiě kāi yanút thắt trong lòng người vẫn chưa được gỡ bỏ sao?

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nà zài cháo táng yǐ jīng yì yán jiǔ dǐng guàn leđã quen với việc nói là làm tại triều đình,

HSK 6
0:03s
zhè jì lǎo tài tài bù yě shì gāng zhī dào bú shìKỷ lão thái thái ấy không phải cũng vừa mới biết sao?










