Cách dùng "吃了熊心豹子胆了你" (chī le xióng xīn bào zi dǎn le nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
吃了熊心豹子胆了你
ăn phải gan hùm mật gấu à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:10
dà大
dǎn胆
xiāo宵
xiǎo小
“Tên trộm to gan,”
LINE 0219:12
PLAYING SCENEchī吃
le了
xióng熊
xīn心
bào豹
zi子
dǎn胆
le了
nǐ你
“ăn phải gan hùm mật gấu à?”
LINE 0319:14
hé何
děng等
zhòng重
dì地
a啊
“Biết đây là nơi trọng yếu không? Cho ngươi biết tay.”
Show Information