Cách dùng "那我也是出生入死见过世面" (nà wǒ yě shì chū shēng rù sǐ jiàn guò shì miàn) trong hội thoại tiếng Trung
那我也是出生入死见过世面
Ta cũng từng trải đời, cũng vào sinh ra tử,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:12
guò过
jiǎng奖
le了
“Quá khen.”
LINE 0220:13
PLAYING SCENEnà那
wǒ我
yě也
shì是
chū出
shēng生
rù入
sǐ死
jiàn见
guò过
shì世
miàn面
“Ta cũng từng trải đời, cũng vào sinh ra tử,”
LINE 0320:15
zěn怎
me么
kě可
néng能
sóng𪨊
“sao có thể vô...”
Show Information