Cách dùng "听了些坊间传言" (tīng le xiē fāng jiān chuán yán) trong hội thoại tiếng Trung
听了些坊间传言
mà cũng nghe lời đồn trên phố
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:37
míng名
mǎn满
tiān天
xià下
de的
dí狄
rén仁
jié杰
“Địch Nhân Kiệt nổi danh thiên hạ”
LINE 0207:40
PLAYING SCENEtīng听
le了
xiē些
fāng坊
jiān间
chuán传
yán言
“mà cũng nghe lời đồn trên phố”
LINE 0307:42
yě也
lái来
bǔ捕
fēng风
zhuō捉
yǐng影
le了
“rồi tới bắt bớ vô căn cứ à?”
Show Information