Cách dùng "我可以性命担保" (wǒ kě yǐ xìng mìng dān bǎo) trong hội thoại tiếng Trung

xìngmìngdānbǎo

Thiếp có thể lấy mạng ra đảm bảo.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:00
ràng
kāi

Tránh ra.

LINE 0202:02
PLAYING SCENE
xìng
mìng
dān
bǎo

Thiếp có thể lấy mạng ra đảm bảo.

LINE 0302:32
ér

Con à.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp02:02
TMDB ID289209