Cách dùng "我可以性命担保" (wǒ kě yǐ xìng mìng dān bǎo) trong hội thoại tiếng Trung
我可以性命担保
Thiếp có thể lấy mạng ra đảm bảo.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:00
ràng让
kāi开
“Tránh ra.”
LINE 0202:02
PLAYING SCENEwǒ我
kě可
yǐ以
xìng性
mìng命
dān担
bǎo保
“Thiếp có thể lấy mạng ra đảm bảo.”
LINE 0302:32
ér儿
“Con à.”
Show Information