Cách dùng "这孩子定是你的亲生骨肉" (zhè hái zi dìng shì nǐ de qīn shēng gǔ ròu) trong hội thoại tiếng Trung
这孩子定是你的亲生骨肉
Chắc chắn đứa trẻ này là cốt nhục của người.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:56
láng郎
jūn君
“Phu quân.”
LINE 0201:57
PLAYING SCENEzhè这
hái孩
zi子
dìng定
shì是
nǐ你
de的
qīn亲
shēng生
gǔ骨
ròu肉
“Chắc chắn đứa trẻ này là cốt nhục của người.”
LINE 0301:59
bù不
xìn信
yī一
yàn验
biàn便
zhī知
“Nếu không tin, kiểm tra là biết ngay.”
Show Information