Cách dùng "其他的不敢有什么奢望" (qí tā de bù gǎn yǒu shén me shē wàng) trong hội thoại tiếng Trung

degǎnyǒushénmeshēwàng

Ta không dám mong cầu xa vời những chuyện khác nữa.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
12:48
TMDB ID
275966
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1就够了jiù gòu lelà đủ rồi.
2其他的不敢有什么奢望qí tā de bù gǎn yǒu shén me shē wàngTa không dám mong cầu xa vời những chuyện khác nữa.
3小心烫xiǎo xīn tàngCẩn thận nóng.

More Clips From Episode

Total 85 clips (Page 5 of 5)
咱们齐心协力 一同合制六合墨
HSK 7
0:03s
zán men qí xīn xié lì yī tóng hé zhì liù hé mòChúng ta đồng tâm hiệp lực cùng trộn mực Lục Hợp.

你一宿没怎么休息 你好好休息一下
HSK 4
0:03s
nǐ yī xiǔ méi zěn me xiū xī nǐ hǎo hǎo xiū xī yī xiàMuội cả đêm chẳng nghỉ ngơi gì mấy, nghỉ ngơi một lát đi.

我看他有一把子力气
HSK 4
0:03s
wǒ kàn tā yǒu yī bà zi lì qìta thấy cậu ấy có sức vóc lắm,

你就留下来 帮我这个老爷子一把 可好
HSK 4
0:03s
nǐ jiù liú xià lái bāng wǒ zhè ge lǎo yé zi yī bǎ kě hǎocậu cứ ở lại đây, giúp lão già này một tay, được không?

我自己的身子 我自己清楚
HSK 7
0:03s
wǒ zì jǐ de shēn zi wǒ zì jǐ qīng chǔTa tự rõ sức khỏe của mình.