Cách dùng "拭目以待" (shì mù yǐ dài) trong hội thoại tiếng Trung

shìdài

sẽ mỏi mắt mong chờ.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
6:18
TMDB ID
275966
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1那本公主便nà běn gōng zhǔ biànVậy bổn cung
2拭目以待shì mù yǐ dàisẽ mỏi mắt mong chờ.
3那晚人多事杂nà wǎn rén duō shì záTối hôm đó đông người phức tạp,

More Clips From Episode

Total 85 clips (Page 5 of 5)
咱们齐心协力 一同合制六合墨
HSK 7
0:03s
zán men qí xīn xié lì yī tóng hé zhì liù hé mòChúng ta đồng tâm hiệp lực cùng trộn mực Lục Hợp.

你一宿没怎么休息 你好好休息一下
HSK 4
0:03s
nǐ yī xiǔ méi zěn me xiū xī nǐ hǎo hǎo xiū xī yī xiàMuội cả đêm chẳng nghỉ ngơi gì mấy, nghỉ ngơi một lát đi.

我看他有一把子力气
HSK 4
0:03s
wǒ kàn tā yǒu yī bà zi lì qìta thấy cậu ấy có sức vóc lắm,

你就留下来 帮我这个老爷子一把 可好
HSK 4
0:03s
nǐ jiù liú xià lái bāng wǒ zhè ge lǎo yé zi yī bǎ kě hǎocậu cứ ở lại đây, giúp lão già này một tay, được không?

我自己的身子 我自己清楚
HSK 7
0:03s
wǒ zì jǐ de shēn zi wǒ zì jǐ qīng chǔTa tự rõ sức khỏe của mình.