Cách dùng "烫着了 我没事" (tàng zhe le wǒ méi shì) trong hội thoại tiếng Trung
烫着了 我没事
Bị bỏng rồi. Ta không sao.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
33:14
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你没事吧 | nǐ méi shì ba | Muội không sao chứ? |
| 2▶ | 烫着了 我没事 | tàng zhe le wǒ méi shì | Bị bỏng rồi. Ta không sao. |
| 3 | 不行 你这还红着呢 你等着 我去给你拿药 | bù xíng nǐ zhè hái hóng zhe ne nǐ děng zhe wǒ qù gěi nǐ ná yào | Không được. ♪ Người cầm dao trúc gọt tỉa niềm vui xuân thì ♪ Chỗ này vẫn còn đỏ kìa. Huynh đợi ở đây, ta đi lấy thuốc cho huynh. |
More Clips From Episode
Total 85 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s
zán men qí xīn xié lì yī tóng hé zhì liù hé mòChúng ta đồng tâm hiệp lực cùng trộn mực Lục Hợp.

HSK 4
0:03s
nǐ yī xiǔ méi zěn me xiū xī nǐ hǎo hǎo xiū xī yī xiàMuội cả đêm chẳng nghỉ ngơi gì mấy, nghỉ ngơi một lát đi.

HSK 4
0:03s
nǐ jiù liú xià lái bāng wǒ zhè ge lǎo yé zi yī bǎ kě hǎocậu cứ ở lại đây, giúp lão già này một tay, được không?

