Cách dùng "不可侵 困守过去" (bù kě qīn kùn shǒu guò qù) trong hội thoại tiếng Trung
不可侵 困守过去
Không được xâm phạm. Bị mắc kẹt trong quá khứ,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
11:27
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不可侵 | bù kě qīn | Không được xâm phạm. |
| 2▶ | 不可侵 困守过去 | bù kě qīn kùn shǒu guò qù | Không được xâm phạm. Bị mắc kẹt trong quá khứ, |
| 3 | 不过是日夜被执念折磨 | bù guò shì rì yè bèi zhí niàn zhé mó | chỉ là ngày đêm bị chấp niệm giày vò, |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 3 of 7)
HSK 7
0:03s
yǔ yì yǐ rǔ děng wèi qīn- (Ta cũng coi mọi người là người thân.) - Ngon lắm, đại nương, người cũng ăn đi.

HSK 4
0:03s
gē gē dā yìng nǐ de nǐ zhǐ yào guāi guāi deCa ca hứa với muội chỉ cần muội ngoan ngoãn,

HSK 3
0:03s
gē gē míng tiān gěi nǐ dài hǎo chī de zěn me yàngngày mai ca ca sẽ mang đồ ngon cho muội, thế nào?

HSK 7
0:03s
zhuī sì tuì shǒu zhì cǐ quán jūn fù mòTruy Tứ lui về phòng thủ nơi này, toàn quân bị diệt.

HSK 7
0:03s
dàn nǐ yǐ jīng jìn lì bǎo wèi zì jǐ de jiā yuánnhưng ngươi đã cố hết sức bảo vệ quê hương của mình.














