Cách dùng "不可侵 困守过去" (bù kě qīn kùn shǒu guò qù) trong hội thoại tiếng Trung
不可侵 困守过去
Không được xâm phạm. Bị mắc kẹt trong quá khứ,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
11:27
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不可侵 | bù kě qīn | Không được xâm phạm. |
| 2▶ | 不可侵 困守过去 | bù kě qīn kùn shǒu guò qù | Không được xâm phạm. Bị mắc kẹt trong quá khứ, |
| 3 | 不过是日夜被执念折磨 | bù guò shì rì yè bèi zhí niàn zhé mó | chỉ là ngày đêm bị chấp niệm giày vò, |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s
zài chǎng suǒ yǒu líng dì xiōng men dōu yā le zuǒ chéng huì yíng shuí chéng xiǎngTất cả linh huynh đệ ở đây đều cược tả thừa sẽ thắng. Ai ngờ

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s



