Cách dùng "寸土不让 拿去" (cùn tǔ bù ràng ná qù) trong hội thoại tiếng Trung
寸土不让 拿去
cùn tǔ bù ràng ná qù
Không nhường dù chỉ một tấc đất. Cầm lấy đi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
5:02
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 寸土不让 | cùn tǔ bù ràng | Không nhường dù chỉ một tấc đất. |
| 2▶ | 寸土不让 拿去 | cùn tǔ bù ràng ná qù | Không nhường dù chỉ một tấc đất. Cầm lấy đi, |
| 3 | 别叫了 | bié jiào le | đừng kêu nữa. |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 3 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yǔ yì yǐ rǔ děng wèi qīn- (Ta cũng coi mọi người là người thân.) - Ngon lắm, đại nương, người cũng ăn đi.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
gē gē dā yìng nǐ de nǐ zhǐ yào guāi guāi deCa ca hứa với muội chỉ cần muội ngoan ngoãn,

HSK 3
0:03s
gē gē míng tiān gěi nǐ dài hǎo chī de zěn me yàngngày mai ca ca sẽ mang đồ ngon cho muội, thế nào?

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zhuī sì tuì shǒu zhì cǐ quán jūn fù mòTruy Tứ lui về phòng thủ nơi này, toàn quân bị diệt.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn nǐ yǐ jīng jìn lì bǎo wèi zì jǐ de jiā yuánnhưng ngươi đã cố hết sức bảo vệ quê hương của mình.