Cách dùng "很多的灵石" (hěn duō de líng shí) trong hội thoại tiếng Trung
很多的灵石
hěn duō de líng shí
Rất nhiều linh thạch.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
26:48
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 逛我这销金窟 可是需要灵石的 | guàng wǒ zhè xiāo jīn kū kě shì xū yào líng shí de | chơi ở nơi đốt tiền của ta cần có linh thạch. |
| 2▶ | 很多的灵石 | hěn duō de líng shí | Rất nhiều linh thạch. |
| 3 | 我听闻左丞善赌 | wǒ tīng wén zuǒ chéng shàn dǔ | Ta nghe nói tả thừa thích cá cược. |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 3 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yǔ yì yǐ rǔ děng wèi qīn- (Ta cũng coi mọi người là người thân.) - Ngon lắm, đại nương, người cũng ăn đi.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
gē gē dā yìng nǐ de nǐ zhǐ yào guāi guāi deCa ca hứa với muội chỉ cần muội ngoan ngoãn,

HSK 3
0:03s
gē gē míng tiān gěi nǐ dài hǎo chī de zěn me yàngngày mai ca ca sẽ mang đồ ngon cho muội, thế nào?

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zhuī sì tuì shǒu zhì cǐ quán jūn fù mòTruy Tứ lui về phòng thủ nơi này, toàn quân bị diệt.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s