Cách dùng "可吾不愿忘之" (kě wú bù yuàn wàng zhī) trong hội thoại tiếng Trung
可吾不愿忘之
Nhưng ta không muốn quên.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
19:30
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不 | bù | Không. |
| 2▶ | 可吾不愿忘之 | kě wú bù yuàn wàng zhī | Nhưng ta không muốn quên. |
| 3 | 吾不愿忘之 | wú bù yuàn wàng zhī | Ta không muốn quên. |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 3 of 7)
HSK 7
0:03s
yǔ yì yǐ rǔ děng wèi qīn- (Ta cũng coi mọi người là người thân.) - Ngon lắm, đại nương, người cũng ăn đi.

HSK 4
0:03s
gē gē dā yìng nǐ de nǐ zhǐ yào guāi guāi deCa ca hứa với muội chỉ cần muội ngoan ngoãn,

HSK 3
0:03s
gē gē míng tiān gěi nǐ dài hǎo chī de zěn me yàngngày mai ca ca sẽ mang đồ ngon cho muội, thế nào?

HSK 7
0:03s
zhuī sì tuì shǒu zhì cǐ quán jūn fù mòTruy Tứ lui về phòng thủ nơi này, toàn quân bị diệt.















