Cách dùng "身在羽化池畔" (shēn zài yǔ huà chí pàn) trong hội thoại tiếng Trung
身在羽化池畔
shēn zài yǔ huà chí pàn
ta đã ở bên Vũ Hóa Trì,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
18:17
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 自吾记忆初启 | zì wú jì yì chū qǐ | Từ khi bắt đầu có ký ức, |
| 2▶ | 身在羽化池畔 | shēn zài yǔ huà chí pàn | ta đã ở bên Vũ Hóa Trì, |
| 3 | 昼夜守护 未曾稍离 | zhòu yè shǒu hù wèi céng shāo lí | ngày đêm canh giữ, chưa từng rời đi. |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 3 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yǔ yì yǐ rǔ děng wèi qīn- (Ta cũng coi mọi người là người thân.) - Ngon lắm, đại nương, người cũng ăn đi.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
gē gē dā yìng nǐ de nǐ zhǐ yào guāi guāi deCa ca hứa với muội chỉ cần muội ngoan ngoãn,

HSK 3
0:03s
gē gē míng tiān gěi nǐ dài hǎo chī de zěn me yàngngày mai ca ca sẽ mang đồ ngon cho muội, thế nào?

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zhuī sì tuì shǒu zhì cǐ quán jūn fù mòTruy Tứ lui về phòng thủ nơi này, toàn quân bị diệt.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn nǐ yǐ jīng jìn lì bǎo wèi zì jǐ de jiā yuánnhưng ngươi đã cố hết sức bảo vệ quê hương của mình.