Cách dùng "是个人物 赢了 我大哥赢了" (shì gè rén wù yíng le wǒ dà gē yíng le) trong hội thoại tiếng Trung
是个人物 赢了 我大哥赢了
Ra gì đấy. Thắng rồi. Đại ca ta thắng rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
31:43
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 三片叶子 还能这样 | sān piàn yè zi hái néng zhè yàng | Ba chiếc lá. Còn có thể như thế à. |
| 2▶ | 是个人物 赢了 我大哥赢了 | shì gè rén wù yíng le wǒ dà gē yíng le | Ra gì đấy. Thắng rồi. Đại ca ta thắng rồi. |
| 3 | 小郎君 你赢了 | xiǎo láng jūn nǐ yíng le | Tiểu lang quân, ngươi thắng rồi. |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s
zài chǎng suǒ yǒu líng dì xiōng men dōu yā le zuǒ chéng huì yíng shuí chéng xiǎngTất cả linh huynh đệ ở đây đều cược tả thừa sẽ thắng. Ai ngờ

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s



