Cách dùng "我竟成了 她赌局里的一环" (wǒ jìng chéng le tā dǔ jú lǐ de yī huán) trong hội thoại tiếng Trung
我竟成了 她赌局里的一环
Ta lại thành một khâu trong ván cược của cô ta.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:42
zǒu hǎo yí gè dǔ tú
走 好一个赌徒
“- Đi. - Khá khen cho một con nghiện cờ bạc.”
LINE 0232:45
PLAYING SCENEwǒ jìng chéng le tā dǔ jú lǐ de yī huán
我竟成了 她赌局里的一环
“Ta lại thành một khâu trong ván cược của cô ta.”
LINE 0333:06
líng yǒu shī shǒu mǎ yǒu shī tí a
灵有失手 马有失蹄啊
“Linh có lúc thất bại, ngựa có lúc sảy chân.”
Show Information