Cách dùng "我竟成了 她赌局里的一环" (wǒ jìng chéng le tā dǔ jú lǐ de yī huán) trong hội thoại tiếng Trung
我竟成了 她赌局里的一环
Ta lại thành một khâu trong ván cược của cô ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
32:45
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 走 好一个赌徒 | zǒu hǎo yí gè dǔ tú | - Đi. - Khá khen cho một con nghiện cờ bạc. |
| 2▶ | 我竟成了 她赌局里的一环 | wǒ jìng chéng le tā dǔ jú lǐ de yī huán | Ta lại thành một khâu trong ván cược của cô ta. |
| 3 | 灵有失手 马有失蹄啊 | líng yǒu shī shǒu mǎ yǒu shī tí a | Linh có lúc thất bại, ngựa có lúc sảy chân. |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 3 of 7)
HSK 7
0:03s
yǔ yì yǐ rǔ děng wèi qīn- (Ta cũng coi mọi người là người thân.) - Ngon lắm, đại nương, người cũng ăn đi.

HSK 4
0:03s
gē gē dā yìng nǐ de nǐ zhǐ yào guāi guāi deCa ca hứa với muội chỉ cần muội ngoan ngoãn,

HSK 3
0:03s
gē gē míng tiān gěi nǐ dài hǎo chī de zěn me yàngngày mai ca ca sẽ mang đồ ngon cho muội, thế nào?

HSK 7
0:03s
zhuī sì tuì shǒu zhì cǐ quán jūn fù mòTruy Tứ lui về phòng thủ nơi này, toàn quân bị diệt.















