Cách dùng "我就说吧 肯定能赢" (wǒ jiù shuō ba kěn dìng néng yíng) trong hội thoại tiếng Trung
我就说吧 肯定能赢
Ta đã bảo mà. Chắc chắn có thể thắng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
28:46
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 肯定能赢 | kěn dìng néng yíng | Chắc chắn có thể thắng. |
| 2▶ | 我就说吧 肯定能赢 | wǒ jiù shuō ba kěn dìng néng yíng | Ta đã bảo mà. Chắc chắn có thể thắng. |
| 3 | 虚张声势 是啊 你看那左丞 刚才摇个五怎么样 | xū zhāng shēng shì shì a nǐ kàn nà zuǒ chéng gāng cái yáo gè wǔ zěn me yàng | Vờ vịt ra vẻ. - Đúng vậy. - Xem tả thừa kìa. Vừa nãy lắc ra năm thì sao. |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 3 of 7)
HSK 7
0:03s
yǔ yì yǐ rǔ děng wèi qīn- (Ta cũng coi mọi người là người thân.) - Ngon lắm, đại nương, người cũng ăn đi.

HSK 4
0:03s
gē gē dā yìng nǐ de nǐ zhǐ yào guāi guāi deCa ca hứa với muội chỉ cần muội ngoan ngoãn,

HSK 3
0:03s
gē gē míng tiān gěi nǐ dài hǎo chī de zěn me yàngngày mai ca ca sẽ mang đồ ngon cho muội, thế nào?

HSK 7
0:03s
zhuī sì tuì shǒu zhì cǐ quán jūn fù mòTruy Tứ lui về phòng thủ nơi này, toàn quân bị diệt.















