Cách dùng "我们都输了呀" (wǒ men dōu shū le ya) trong hội thoại tiếng Trung
我们都输了呀
wǒ men dōu shū le ya
Bọn ta đều thua rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
32:35
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 只有她押你赢 | zhǐ yǒu tā yā nǐ yíng | chỉ có cô ấy cược ngươi thắng. |
| 2▶ | 我们都输了呀 | wǒ men dōu shū le ya | Bọn ta đều thua rồi. |
| 3 | 没事 继续赌 | méi shì jì xù dǔ | Không sao, cược tiếp. |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 3 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yǔ yì yǐ rǔ děng wèi qīn- (Ta cũng coi mọi người là người thân.) - Ngon lắm, đại nương, người cũng ăn đi.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
gē gē dā yìng nǐ de nǐ zhǐ yào guāi guāi deCa ca hứa với muội chỉ cần muội ngoan ngoãn,

HSK 3
0:03s
gē gē míng tiān gěi nǐ dài hǎo chī de zěn me yàngngày mai ca ca sẽ mang đồ ngon cho muội, thế nào?

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zhuī sì tuì shǒu zhì cǐ quán jūn fù mòTruy Tứ lui về phòng thủ nơi này, toàn quân bị diệt.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s