Cách dùng "我赢了 我赢了 全是我的" (wǒ yíng le wǒ yíng le quán shì wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
我赢了 我赢了 全是我的
Ta thắng rồi. Ta thắng rồi. Đều là của ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
26:07
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都是我的 | dōu shì wǒ de | Đều là của ta. |
| 2▶ | 我赢了 我赢了 全是我的 | wǒ yíng le wǒ yíng le quán shì wǒ de | Ta thắng rồi. Ta thắng rồi. Đều là của ta. |
| 3 | 我的灵石 | wǒ de líng shí | Linh thạch của ta! |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 3 of 7)
HSK 7
0:03s
yǔ yì yǐ rǔ děng wèi qīn- (Ta cũng coi mọi người là người thân.) - Ngon lắm, đại nương, người cũng ăn đi.

HSK 4
0:03s
gē gē dā yìng nǐ de nǐ zhǐ yào guāi guāi deCa ca hứa với muội chỉ cần muội ngoan ngoãn,

HSK 3
0:03s
gē gē míng tiān gěi nǐ dài hǎo chī de zěn me yàngngày mai ca ca sẽ mang đồ ngon cho muội, thế nào?

HSK 7
0:03s
zhuī sì tuì shǒu zhì cǐ quán jūn fù mòTruy Tứ lui về phòng thủ nơi này, toàn quân bị diệt.















