Cách dùng "小郎君 你赢了" (xiǎo láng jūn nǐ yíng le) trong hội thoại tiếng Trung
小郎君 你赢了
xiǎo láng jūn nǐ yíng le
Tiểu lang quân, ngươi thắng rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
31:47
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是个人物 赢了 我大哥赢了 | shì gè rén wù yíng le wǒ dà gē yíng le | Ra gì đấy. Thắng rồi. Đại ca ta thắng rồi. |
| 2▶ | 小郎君 你赢了 | xiǎo láng jūn nǐ yíng le | Tiểu lang quân, ngươi thắng rồi. |
| 3 | 我输得心服口服 左丞承让了 | wǒ shū dé xīn fú kǒu fú zuǒ chéng chéng ràng le | Ta thua tâm phục khẩu phục. Tả thừa nhường rồi. |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 3 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yǔ yì yǐ rǔ děng wèi qīn- (Ta cũng coi mọi người là người thân.) - Ngon lắm, đại nương, người cũng ăn đi.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
gē gē dā yìng nǐ de nǐ zhǐ yào guāi guāi deCa ca hứa với muội chỉ cần muội ngoan ngoãn,

HSK 3
0:03s
gē gē míng tiān gěi nǐ dài hǎo chī de zěn me yàngngày mai ca ca sẽ mang đồ ngon cho muội, thế nào?

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zhuī sì tuì shǒu zhì cǐ quán jūn fù mòTruy Tứ lui về phòng thủ nơi này, toàn quân bị diệt.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s