Cách dùng "予亦以汝等为亲" (yǔ yì yǐ rǔ děng wèi qīn) trong hội thoại tiếng Trung
予亦以汝等为亲
yǔ yì yǐ rǔ děng wèi qīn
- (Ta cũng coi mọi người là người thân.) - Ngon lắm, đại nương, người cũng ăn đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
13:11
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 诸君视我若子 | zhū jūn shì wǒ ruò zi | (Mọi người coi ta như con.) |
| 2▶ | 予亦以汝等为亲 | yǔ yì yǐ rǔ děng wèi qīn | - (Ta cũng coi mọi người là người thân.) - Ngon lắm, đại nương, người cũng ăn đi. |
| 3 | 大妈呀 看着阿四吃 | dà mā ya kàn zhe ā sì chī | Đại nương nhìn A Tứ ăn là được. |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 3 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
gē gē dā yìng nǐ de nǐ zhǐ yào guāi guāi deCa ca hứa với muội chỉ cần muội ngoan ngoãn,

HSK 3
0:03s
gē gē míng tiān gěi nǐ dài hǎo chī de zěn me yàngngày mai ca ca sẽ mang đồ ngon cho muội, thế nào?

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zhuī sì tuì shǒu zhì cǐ quán jūn fù mòTruy Tứ lui về phòng thủ nơi này, toàn quân bị diệt.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn nǐ yǐ jīng jìn lì bǎo wèi zì jǐ de jiā yuánnhưng ngươi đã cố hết sức bảo vệ quê hương của mình.