Cách dùng "怎么了 帮我系一下手绳" (zěn me le bāng wǒ xì yī xià shǒu shéng) trong hội thoại tiếng Trung
怎么了 帮我系一下手绳
Sao vậy? Giúp ta thắt vòng tay đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
13:26
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 阿四哥哥 | ā sì gē gē | A Tứ ca ca. |
| 2▶ | 怎么了 帮我系一下手绳 | zěn me le bāng wǒ xì yī xià shǒu shéng | Sao vậy? Giúp ta thắt vòng tay đi. |
| 3 | 手给哥哥 | shǒu gěi gē gē | Đưa tay cho ca ca. |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 3 of 7)
HSK 7
0:03s
yǔ yì yǐ rǔ děng wèi qīn- (Ta cũng coi mọi người là người thân.) - Ngon lắm, đại nương, người cũng ăn đi.

HSK 4
0:03s
gē gē dā yìng nǐ de nǐ zhǐ yào guāi guāi deCa ca hứa với muội chỉ cần muội ngoan ngoãn,

HSK 3
0:03s
gē gē míng tiān gěi nǐ dài hǎo chī de zěn me yàngngày mai ca ca sẽ mang đồ ngon cho muội, thế nào?

HSK 7
0:03s
zhuī sì tuì shǒu zhì cǐ quán jūn fù mòTruy Tứ lui về phòng thủ nơi này, toàn quân bị diệt.

HSK 7
0:03s
dàn nǐ yǐ jīng jìn lì bǎo wèi zì jǐ de jiā yuánnhưng ngươi đã cố hết sức bảo vệ quê hương của mình.














