Cách dùng "我我早上给你打过电话的 你一直没接啊" (wǒ wǒ zǎo shàng gěi nǐ dǎ guò diàn huà de nǐ yì zhí méi jiē a) trong hội thoại tiếng Trung
我我早上给你打过电话的 你一直没接啊
Ban sáng... tôi có gọi điện cho cô, nhưng mãi mà cô không nghe máy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:56
wàn yī zhè yù gāng lòu shuǐ lòu dào wǒ jiā le zěn me bàn
万一这浴缸漏水 漏到我家了怎么办
“Lỡ như bồn tắm bị rò nước rồi chảy xuống nhà tôi thì làm thế nào?”
LINE 0233:58
PLAYING SCENEwǒ wǒ zǎo shàng gěi nǐ dǎ guò diàn huà de nǐ yì zhí méi jiē a
我我早上给你打过电话的 你一直没接啊
“Ban sáng... tôi có gọi điện cho cô, nhưng mãi mà cô không nghe máy.”
LINE 0334:01
zū zū kè zháo jí yòu yuàn yì duō tāo qián suǒ yǐ wǒ jiù xiān dā yìng le
租 租客着急 又愿意多掏钱 所以我就先答应了
“Khách... thuê thì đang vội, lại đồng ý móc tiền túi trả nên tôi đồng ý luôn.”
Show Information