Cách dùng "保证客人的隐私不被打扰" (bǎo zhèng kè rén de yǐn sī bù bèi dǎ rǎo) trong hội thoại tiếng Trung

bǎozhèngréndeyǐnbèirǎo

đảm bảo quyền riêng tư của khách không bị xâm phạm.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:34
zǒng
tǒng
tào
de
jìn
chū
liú
liàng

lưu lượng ra vào phòng Tổng thống,

LINE 0228:36
PLAYING SCENE
bǎo
zhèng
rén
de
yǐn
bèi
rǎo

đảm bảo quyền riêng tư của khách không bị xâm phạm.

LINE 0328:38
zhè
ge
xiǎng
bié
hǎo

Ý tưởng này rất hay.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp28:36
TMDB ID281231