Cách dùng "不是说了有好吃的通知我吗" (bú shì shuō le yǒu hǎo chī de tōng zhī wǒ ma) trong hội thoại tiếng Trung
不是说了有好吃的通知我吗
Chẳng phải nói có món ngon thì báo tôi sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:25
wǒ我
men们
zài在
bàn半
lù路
pèng碰
shàng上
le了
“Chúng tôi gặp nhau dọc đường.”
LINE 0235:26
PLAYING SCENEbú不
shì是
shuō说
le了
yǒu有
hǎo好
chī吃
de的
tōng通
zhī知
wǒ我
ma吗
“Chẳng phải nói có món ngon thì báo tôi sao?”
LINE 0335:30
zhè这
ge个
zhǐ只
shì是
shì试
yàn验
“Đây chỉ là thử nghiệm thôi,”
Show Information