Cách dùng "沉住气" (chén zhù qì) trong hội thoại tiếng Trung
沉住气
Bình tĩnh lại đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:43
qí骑
dào到
nǐ你
tóu头
shàng上
le了
“leo lên đầu anh à?”
LINE 0203:45
PLAYING SCENEchén沉
zhù住
qì气
“Bình tĩnh lại đi.”
LINE 0303:47
xiàn现
zài在
shì是
tā他
rěn忍
bú不
zhù住
xiān先
dòng动
le了
wǒ我
de的
rén人
“Giờ là hắn không nhịn được, ra tay với người của tôi trước.”
Show Information