Cách dùng "个人的行程服务要高度保密" (gè rén de xíng chéng fú wù yào gāo dù bǎo mì) trong hội thoại tiếng Trung
个人的行程服务要高度保密
lịch trình và dịch vụ cá nhân phải được bảo mật tuyệt đối,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:34
ér而
qiě且
ne呢
“hơn nữa”
LINE 0211:35
PLAYING SCENEgè个
rén人
de的
xíng行
chéng程
fú服
wù务
yào要
gāo高
dù度
bǎo保
mì密
“lịch trình và dịch vụ cá nhân phải được bảo mật tuyệt đối,”
LINE 0311:37
gè个
rén人
shēng生
huó活
jué绝
duì对
bù不
néng能
bèi被
dǎ打
rǎo扰
“tuyệt đối không làm phiền đời sống riêng tư.”
Show Information