Cách dùng "给我送来一只白眼狼呢" (gěi wǒ sòng lái yī zhī bái yǎn láng ne) trong hội thoại tiếng Trung

gěisòngláizhībáiyǎnlángne

đưa đến cho tôi một con nhỏ vô ơn cơ.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:41
bù rán wǒ hái yǐ wéi wèi zǒng

不然 我还以为魏总

Không thì tôi còn tưởng sếp Ngụy

LINE 0206:44
PLAYING SCENE
gěi
sòng
lái
zhī
bái
yǎn
láng
ne

đưa đến cho tôi một con nhỏ vô ơn cơ.

LINE 0306:47
qián zǒng jiān wǒ jiù zhī dào

钱总监 我就知道

Giám đốc Tiền, tôi biết ngay là anh

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp06:44
TMDB ID281231