Cách dùng "姐夫 你得替我做主" (jiě fū nǐ dé tì wǒ zuò zhǔ) trong hội thoại tiếng Trung
姐夫 你得替我做主
Anh rể, anh phải đòi lại công bằng cho tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:27
bié别
zài在
wǒ我
chē车
shàng上
hē喝
jiǔ酒
“Đừng uống rượu trên xe của tôi.”
LINE 0203:30
PLAYING SCENEjiě fū nǐ dé tì wǒ zuò zhǔ
姐夫 你得替我做主
“Anh rể, anh phải đòi lại công bằng cho tôi.”
LINE 0303:34
gēn跟
nǐ你
shuō说
le了
duō多
shǎo少
cì次
le了
“Đã nói với cậu bao nhiêu lần rồi,”
Show Information