Cách dùng "姐夫 你得替我做主" (jiě fū nǐ dé tì wǒ zuò zhǔ) trong hội thoại tiếng Trung

jiě zuòzhǔ

Anh rể, anh phải đòi lại công bằng cho tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:27
bié
zài
chē
shàng
jiǔ

Đừng uống rượu trên xe của tôi.

LINE 0203:30
PLAYING SCENE
jiě fū nǐ dé tì wǒ zuò zhǔ

姐夫 你得替我做主

Anh rể, anh phải đòi lại công bằng cho tôi.

LINE 0303:34
gēn
shuō
le
duō
shǎo
le

Đã nói với cậu bao nhiêu lần rồi,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp03:30
TMDB ID281231