Cách dùng "哪有那么多工作要做的" (nǎ yǒu nà me duō gōng zuò yào zuò de) trong hội thoại tiếng Trung
哪有那么多工作要做的
làm gì có nhiều việc cần làm đến thế?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:54
tā她
yí一
gè个
nǚ女
rén人
“Nó là phụ nữ,”
LINE 0207:55
PLAYING SCENEnǎ哪
yǒu有
nà那
me么
duō多
gōng工
zuò作
yào要
zuò做
de的
“làm gì có nhiều việc cần làm đến thế?”
LINE 0307:58
tā她
de的
pí脾
qì气
nǐ你
yě也
zhī知
dào道
“Mẹ cũng biết tính cô ấy rồi,”
Show Information