Cách dùng "你爸手下的得力干将" (nǐ bà shǒu xià de dé lì gàn jiàng) trong hội thoại tiếng Trung
你爸手下的得力干将
Cánh tay đắc lực của bố cậu,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:53
nǐ你
rèn认
shí识
tā他
“Cậu biết ông ta à?”
LINE 0223:54
PLAYING SCENEnǐ你
bà爸
shǒu手
xià下
de的
dé得
lì力
gàn干
jiàng将
“Cánh tay đắc lực của bố cậu,”
LINE 0323:56
quān圈
lǐ里
shuí谁
bù不
zhī知
dào道
“trong giới ai mà không biết.”
Show Information