Cách dùng "你还拦着不让我去" (nǐ hái lán zhe bù ràng wǒ qù) trong hội thoại tiếng Trung
你还拦着不让我去
nhưng cô lại ngăn không cho tôi đi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:24
wǒ我
kě可
yǐ以
máo毛
suì遂
zì自
jiàn荐
“tôi có thể tự tiến cử mình,”
LINE 0221:25
PLAYING SCENEnǐ你
hái还
lán拦
zhe着
bù不
ràng让
wǒ我
qù去
“nhưng cô lại ngăn không cho tôi đi,”
LINE 0321:27
nǐ你
shì是
mài卖
gěi给
duì对
miàn面
le了
ma吗
“cô bán mình cho bên kia rồi à?”
Show Information