Cách dùng "你还拦着不让我去" (nǐ hái lán zhe bù ràng wǒ qù) trong hội thoại tiếng Trung

háilánzheràng

nhưng cô lại ngăn không cho tôi đi,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:24
máo
suì
jiàn

tôi có thể tự tiến cử mình,

LINE 0221:25
PLAYING SCENE
hái
lán
zhe
ràng

nhưng cô lại ngăn không cho tôi đi,

LINE 0321:27
shì
mài
gěi
duì
miàn
le
ma

cô bán mình cho bên kia rồi à?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp21:25
TMDB ID281231