Cách dùng "她身边有些关系我能用得到的" (tā shēn biān yǒu xiē guān xì wǒ néng yòng dé dào de) trong hội thoại tiếng Trung
她身边有些关系我能用得到的
cô ấy có một số mối quan hệ con dùng được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:47
ér而
qiě且
wǒ我
gēn跟
nín您
shuō说
guò过
le了
“Hơn nữa con đã nói với mẹ rồi,”
LINE 0208:49
PLAYING SCENEtā她
shēn身
biān边
yǒu有
xiē些
guān关
xì系
wǒ我
néng能
yòng用
dé得
dào到
de的
“cô ấy có một số mối quan hệ con dùng được.”
LINE 0308:53
wǒ我
gàn干
má嘛
dǐng顶
zhe着
tā她
lái来
ne呢
“Việc gì con phải ngăn cản cô ấy,”
Show Information