Cách dùng "我个人的事情你就不用操心了" (wǒ gè rén de shì qíng nǐ jiù bù yòng cāo xīn le) trong hội thoại tiếng Trung
我个人的事情你就不用操心了
Chuyện cá nhân của tôi, không cần cô phải lo.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:04
jiǔ酒
diàn店
de的
sǔn损
shī失
nǐ你
péi赔
cháng偿
dé得
qǐ起
ma吗
“tổn thất của khách sạn, cô đền nổi không?”
LINE 0213:07
PLAYING SCENEwǒ我
gè个
rén人
de的
shì事
qíng情
nǐ你
jiù就
bù不
yòng用
cāo操
xīn心
le了
“Chuyện cá nhân của tôi, không cần cô phải lo.”
LINE 0313:09
dàn但
shì是
wǒ我
gāng刚
cái才
shuō说
de的
zǒng总
tǒng统
tào套
de的
qíng情
kuàng况
“Nhưng tình hình phòng Tổng thống tôi vừa nói”
Show Information