Cách dùng "我个人的事情你就不用操心了" (wǒ gè rén de shì qíng nǐ jiù bù yòng cāo xīn le) trong hội thoại tiếng Trung

réndeshìqíngjiùyòngcāoxīnle

Chuyện cá nhân của tôi, không cần cô phải lo.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:04
jiǔ
diàn
de
sǔn
shī
péi
cháng
ma

tổn thất của khách sạn, cô đền nổi không?

LINE 0213:07
PLAYING SCENE
rén
de
shì
qíng
jiù
yòng
cāo
xīn
le

Chuyện cá nhân của tôi, không cần cô phải lo.

LINE 0313:09
dàn
shì
gāng
cái
shuō
de
zǒng
tǒng
tào
de
qíng
kuàng

Nhưng tình hình phòng Tổng thống tôi vừa nói

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp13:07
TMDB ID281231