Cách dùng "我也不是非要让她干家务" (wǒ yě bú shì fēi yào ràng tā gàn jiā wù) trong hội thoại tiếng Trung
我也不是非要让她干家务
Không phải mẹ bắt nó làm việc nhà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:45
tā她
dé得
qù去
yī一
xià下
“cô ấy phải đến đó.”
LINE 0207:49
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
bú不
shì是
fēi非
yào要
ràng让
tā她
gàn干
jiā家
wù务
“Không phải mẹ bắt nó làm việc nhà.”
LINE 0307:51
tā她
dà大
zhe着
dǔ肚
zi子
“Nó đang mang bầu,”
Show Information