Cách dùng "我这次来看的可是你的面子啊" (wǒ zhè cì lái kàn de kě shì nǐ de miàn zi a) trong hội thoại tiếng Trung
我这次来看的可是你的面子啊
lần này tôi đến là nể mặt cô đấy,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:40
ā阿
zhēn贞
a啊
“Trinh à,”
LINE 0225:41
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
cì次
lái来
kàn看
de的
kě可
shì是
nǐ你
de的
miàn面
zi子
a啊
“lần này tôi đến là nể mặt cô đấy,”
LINE 0325:44
nǐ你
kě可
dé得
hǎo好
hǎo好
zhào照
gù顾
wǒ我
men们
jiā家
fēi菲
fēi菲
a啊
“cô phải chăm sóc tốt cho Phi Phi nhà chúng tôi.”
Show Information