Cách dùng "行政层那边还有一大堆事要忙呢" (xíng zhèng céng nà biān hái yǒu yī dà duī shì yào máng ne) trong hội thoại tiếng Trung
行政层那边还有一大堆事要忙呢
Bên tầng hành chính còn cả đống việc phải làm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:51
wǒ我
men们
zhè这
liáo聊
dé得
zhèng正
kāi开
xīn心
ne呢
“Bọn tôi đang trò chuyện rất vui.”
LINE 0221:53
PLAYING SCENExíng行
zhèng政
céng层
nà那
biān边
hái还
yǒu有
yī一
dà大
duī堆
shì事
yào要
máng忙
ne呢
“Bên tầng hành chính còn cả đống việc phải làm.”
LINE 0321:55
nǐ你
yǒu有
shén什
me么
xū需
qiú求
gēn跟
wǒ我
shuō说
“Cậu có yêu cầu gì thì nói với tôi.”
Show Information