Cách dùng "许领班就这么给我一口回绝了" (xǔ lǐng bān jiù zhè me gěi wǒ yī kǒu huí jué le) trong hội thoại tiếng Trung
许领班就这么给我一口回绝了
trưởng ca Hứa lại thẳng thừng từ chối tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:04
jié结
guǒ果
ne呢
“Kết quả là”
LINE 0214:04
PLAYING SCENExǔ许
lǐng领
bān班
jiù就
zhè这
me么
gěi给
wǒ我
yī一
kǒu口
huí回
jué绝
le了
“trưởng ca Hứa lại thẳng thừng từ chối tôi.”
LINE 0314:07
tā她
yǒu有
zhè这
ge个
quán权
lì利
ma吗
“Cô ta có quyền đó sao?”
Show Information