Cách dùng "许领班就这么给我一口回绝了" (xǔ lǐng bān jiù zhè me gěi wǒ yī kǒu huí jué le) trong hội thoại tiếng Trung

lǐngbānjiùzhèmegěikǒuhuíjuéle

trưởng ca Hứa lại thẳng thừng từ chối tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:04
jié
guǒ
ne

Kết quả là

LINE 0214:04
PLAYING SCENE
lǐng
bān
jiù
zhè
me
gěi
kǒu
huí
jué
le

trưởng ca Hứa lại thẳng thừng từ chối tôi.

LINE 0314:07
yǒu
zhè
ge
quán
ma

Cô ta có quyền đó sao?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp14:04
TMDB ID281231