Cách dùng "一会儿我让服务员上来上门登记" (yī huì er wǒ ràng fú wù yuán shàng lái shàng mén dēng jì) trong hội thoại tiếng Trung
一会儿我让服务员上来上门登记
lát nữa tôi sẽ cho nhân viên lên làm thủ tục tận phòng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:33
méi guān xì zán men kě yǐ xiān fàng xíng lǐ
没关系 咱们可以先放行李
“Không sao, chúng ta có thể cất hành lý trước,”
LINE 0210:35
PLAYING SCENEyī一
huì会
er儿
wǒ我
ràng让
fú服
wù务
yuán员
shàng上
lái来
shàng上
mén门
dēng登
jì记
“lát nữa tôi sẽ cho nhân viên lên làm thủ tục tận phòng.”
LINE 0310:37
nà那
tài太
hǎo好
le了
“Thế thì tốt quá.”
Show Information