Cách dùng "这次活动我冲在前面" (zhè cì huó dòng wǒ chōng zài qián miàn) trong hội thoại tiếng Trung
这次活动我冲在前面
Hoạt động lần này tôi xung phong lên trước
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:25
wǒ我
kěn肯
dìng定
shì是
nǐ你
men们
de的
rén人
“tôi chắc chắn là người của các anh.”
LINE 0206:27
PLAYING SCENEzhè这
cì次
huó活
dòng动
wǒ我
chōng冲
zài在
qián前
miàn面
“Hoạt động lần này tôi xung phong lên trước”
LINE 0306:28
yě也
shì是
wèi为
le了
gěi给
nín您
shì试
shì试
shuǐ水
“cũng là để thử nước cho anh,”
Show Information