Cách dùng "这事交我身上" (zhè shì jiāo wǒ shēn shàng) trong hội thoại tiếng Trung
这事交我身上
Việc này cứ để tôi lo.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:47
wǒ我
men们
yí一
dìng定
kě可
yǐ以
zhǎo找
dào到
hǎo好
de的
huò货
yuán源
“Chúng ta nhất định sẽ tìm được nguồn hàng tốt.”
LINE 0236:49
PLAYING SCENEzhè这
shì事
jiāo交
wǒ我
shēn身
shàng上
“Việc này cứ để tôi lo.”
LINE 0336:51
nǐ你
jiù就
shǎo少
chuī吹
ba吧
“Anh bớt nói phét đi.”
Show Information