Cách dùng "本就是坏了规矩的事情" (běn jiù shì huài le guī jǔ de shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung

běnjiùshìhuàileguīdeshìqíng

vốn là chuyện trái với quy tắc rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:12
wǒ hé wáng xuán fàn yǐ jīng shuǐ huǒ bù róng le tā mìng rén dīng shāo wǒ

我和王玄范 已经水火不容了 他命人盯梢我

Ta với Vương Huyền Phạm đã quá xung khắc. Hắn cho người theo dõi ta

LINE 0239:16
PLAYING SCENE
běn
jiù
shì
huài
le
guī
de
shì
qíng

vốn là chuyện trái với quy tắc rồi.

LINE 0339:19
suǒ
xìng
shùn
shuǐ
tuī
zhōu

Ta chỉ thuận nước đẩy thuyền,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E34
Timestamp39:16
TMDB ID283952