Cách dùng "本就是坏了规矩的事情" (běn jiù shì huài le guī jǔ de shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung
本就是坏了规矩的事情
vốn là chuyện trái với quy tắc rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
39:16
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我和王玄范 已经水火不容了 他命人盯梢我 | wǒ hé wáng xuán fàn yǐ jīng shuǐ huǒ bù róng le tā mìng rén dīng shāo wǒ | Ta với Vương Huyền Phạm đã quá xung khắc. Hắn cho người theo dõi ta |
| 2▶ | 本就是坏了规矩的事情 | běn jiù shì huài le guī jǔ de shì qíng | vốn là chuyện trái với quy tắc rồi. |
| 3 | 我索性顺水推舟 | wǒ suǒ xìng shùn shuǐ tuī zhōu | Ta chỉ thuận nước đẩy thuyền, |
More Clips From Episode
Total 163 clips (Page 9 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
