Cách dùng "不吃不喝 也不睡的" (bù chī bù hē yě bù shuì de) trong hội thoại tiếng Trung
不吃不喝 也不睡的
không ăn không uống, cũng không ngủ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
9:56
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 夫人一整天等您 | fū rén yī zhěng tiān děng nín | phu nhân đợi ngài cả ngày, |
| 2▶ | 不吃不喝 也不睡的 | bù chī bù hē yě bù shuì de | không ăn không uống, cũng không ngủ. |
| 3 | 她才不会为了我 不吃不喝呢 | tā cái bú huì wèi le wǒ bù chī bù hē ne | Nàng ấy đời nào vì ta mà không ăn uống chứ. |
More Clips From Episode
Total 163 clips (Page 9 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
