Cách dùng "而这男人居然不是我" (ér zhè nán rén jū rán bú shì wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
而这男人居然不是我
mà nam nhân đó lại không phải là ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
36:41
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你曾经居然 追求过别的男人 | nǐ céng jīng jū rán zhuī qiú guò bié de nán rén | nàng đã từng theo đuổi một nam nhân khác, |
| 2▶ | 而这男人居然不是我 | ér zhè nán rén jū rán bú shì wǒ | mà nam nhân đó lại không phải là ta. |
| 3 | 我也气我自己 | wǒ yě qì wǒ zì jǐ | Ta cũng tức bản thân mình |
More Clips From Episode
Total 163 clips (Page 4 of 9)
HSK 6
0:03s
zhèng shì xiǎng dāng miàn gēn nǐ bǎ zhè jiàn shì qíng shuō qīng chǔlà vì muốn trực tiếp nói rõ chuyện này với muội.

HSK 7
0:03s
tā shì jiè zhe wǒ xiàng nǐ biǎo míng xīn yìHuynh ấy muốn mượn ta để bày tỏ tình cảm với tỷ.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhēn xīn ài nǐ de rén nǐ xiàn zài shuō zhè xiē huà yǒu shén me yòngyêu muội thật lòng. Bây giờ tỷ nói những lời này có ích gì chứ?

HSK 7
0:03s
wǒ dōu shuō wǒ wú lùn rú hé wǒ dōu yuàn yì jià gěi tāTa đã nói dù như thế nào ta cũng bằng lòng gả cho huynh ấy.

HSK 4
0:03s
wèi shén me hái yào jiāng zhè yī qiè tǒng pòtại sao tỷ vẫn muốn vạch trần toàn bộ sự thật?

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men kàn néng bù néng xiǎng chū gèng hǎo de fǎ ziphải xem thử chúng ta có thể nghĩ ra cách nào hay hơn

HSK 6
0:03s










