Cách dùng "而这男人居然不是我" (ér zhè nán rén jū rán bú shì wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
而这男人居然不是我
mà nam nhân đó lại không phải là ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
36:41
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你曾经居然 追求过别的男人 | nǐ céng jīng jū rán zhuī qiú guò bié de nán rén | nàng đã từng theo đuổi một nam nhân khác, |
| 2▶ | 而这男人居然不是我 | ér zhè nán rén jū rán bú shì wǒ | mà nam nhân đó lại không phải là ta. |
| 3 | 我也气我自己 | wǒ yě qì wǒ zì jǐ | Ta cũng tức bản thân mình |
More Clips From Episode
Total 163 clips (Page 9 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
