Cách dùng "而这男人居然不是我" (ér zhè nán rén jū rán bú shì wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

érzhènánrénránshì

mà nam nhân đó lại không phải là ta.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
36:41
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你曾经居然 追求过别的男人nǐ céng jīng jū rán zhuī qiú guò bié de nán rénnàng đã từng theo đuổi một nam nhân khác,
2而这男人居然不是我ér zhè nán rén jū rán bú shì wǒmà nam nhân đó lại không phải là ta.
3我也气我自己wǒ yě qì wǒ zì jǐTa cũng tức bản thân mình

More Clips From Episode

Total 163 clips (Page 9 of 9)
你这样做 未免太小气了吧
HSK 7
0:03s
nǐ zhè yàng zuò wèi miǎn tài xiǎo qì le bacon làm thế có vẻ như hẹp hòi quá rồi.

夏汛又好生厉害
HSK 4
0:03s
xià xùn yòu hǎo shēng lì hàilũ mùa hè lại quá nghiêm trọng.

修筑河工 偷工减料
HSK 7
0:03s
xiū zhù hé gōng tōu gōng jiǎn liàokhi xây dựng công trình trị thủy đã bớt xén nguyên liệu,