Cách dùng "可你就是一个伪君子" (kě nǐ jiù shì yí gè wěi jūn zǐ) trong hội thoại tiếng Trung
可你就是一个伪君子
kě nǐ jiù shì yí gè wěi jūn zǐ
nhưng ông là một tên ngụy quân tử.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
0:29
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 权柄滔天 | quán bǐng tāo tiān | nắm quyền cao ngút trời, |
| 2▶ | 可你就是一个伪君子 | kě nǐ jiù shì yí gè wěi jūn zǐ | nhưng ông là một tên ngụy quân tử. |
| 3 | 你说你看我可怜 | nǐ shuō nǐ kàn wǒ kě lián | Ông nói ông thấy ta đáng thương, |
More Clips From Episode
Total 163 clips (Page 4 of 9)
HSK 6
0:03s
zhèng shì xiǎng dāng miàn gēn nǐ bǎ zhè jiàn shì qíng shuō qīng chǔlà vì muốn trực tiếp nói rõ chuyện này với muội.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
tā shì jiè zhe wǒ xiàng nǐ biǎo míng xīn yìHuynh ấy muốn mượn ta để bày tỏ tình cảm với tỷ.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhēn xīn ài nǐ de rén nǐ xiàn zài shuō zhè xiē huà yǒu shén me yòngyêu muội thật lòng. Bây giờ tỷ nói những lời này có ích gì chứ?

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ dōu shuō wǒ wú lùn rú hé wǒ dōu yuàn yì jià gěi tāTa đã nói dù như thế nào ta cũng bằng lòng gả cho huynh ấy.

HSK 4
0:03s
wèi shén me hái yào jiāng zhè yī qiè tǒng pòtại sao tỷ vẫn muốn vạch trần toàn bộ sự thật?

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men kàn néng bù néng xiǎng chū gèng hǎo de fǎ ziphải xem thử chúng ta có thể nghĩ ra cách nào hay hơn

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s