Cách dùng "可你就是一个伪君子" (kě nǐ jiù shì yí gè wěi jūn zǐ) trong hội thoại tiếng Trung

jiùshìwěijūn

nhưng ông là một tên ngụy quân tử.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
0:29
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1权柄滔天quán bǐng tāo tiānnắm quyền cao ngút trời,
2可你就是一个伪君子kě nǐ jiù shì yí gè wěi jūn zǐnhưng ông là một tên ngụy quân tử.
3你说你看我可怜nǐ shuō nǐ kàn wǒ kě liánÔng nói ông thấy ta đáng thương,

More Clips From Episode

Total 163 clips (Page 9 of 9)
你这样做 未免太小气了吧
HSK 7
0:03s
nǐ zhè yàng zuò wèi miǎn tài xiǎo qì le bacon làm thế có vẻ như hẹp hòi quá rồi.

夏汛又好生厉害
HSK 4
0:03s
xià xùn yòu hǎo shēng lì hàilũ mùa hè lại quá nghiêm trọng.

修筑河工 偷工减料
HSK 7
0:03s
xiū zhù hé gōng tōu gōng jiǎn liàokhi xây dựng công trình trị thủy đã bớt xén nguyên liệu,